Bảng giá tổng hợp. Mỗi dòng ghi rõ nguồn và thời điểm cập nhật dữ liệu.
| Tên | Giá trị | Thay đổi | % | Xu hướng | Nguồn | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNVN-Index | 1,738.97 | −0.82% | HOSE | |||
| VNVN30-Index | 1,877.00 | −0.91% | HOSE | |||
| VNHNX-Index | 256.22 | −1.39% | HNX | |||
| VNUPCoM-Index | 125.21 | +0.02% | HNX | |||
| USS&P 500 | 7,801.77 | −0.22% | S&P Dow Jones Indices | |||
| USNasdaq Composite | 27,538.69 | −0.22% | Nasdaq | |||
| USDow Jones Industrial Average | 51,179.87 | −0.66% | S&P Dow Jones Indices | |||
| CNShanghai Composite | 3,811.90 | −0.79% | SSE | |||
| CNHang Seng | 23,785.79 | −1.43% | Hang Seng Indexes | |||
| JPNikkei 225 | 69,042.11 | −1.42% | Nikkei | |||
| KRKOSPI | 6,625.93 | −2.62% | KRX | |||
| EUEuro Stoxx 50 | 6,136.18 | −0.71% | STOXX | |||
| EUDAX | 24,914.41 | −0.76% | Deutsche Börse | |||
| SEAStraits Times Index | 5,412.96 | −3.49% | SGX | |||
| SEASET Index | 1,570.61 | −0.88% | SET | |||
| SEAJakarta Composite | 6,031.28 | −1.88% | IDX | |||
| EMiShares MSCI Emerging Markets ETF | $67.37 | −1.32% | NYSE Arca | |||
| EMNifty 50 | 22,231.80 | −1.64% | NSE India | |||
| EMBovespa | 204,302 | −0.74% | B3 |
| Tên | Giá trị | Thay đổi | % | Xu hướng | Nguồn | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNTỷ giá USD/VND | 26,100VND | −0.27% | Vietcombank (giá bán) | |||
| USChỉ số Đô la Mỹ (DXY) | 102.38 | +0.14% | ICE | |||
| EUEUR/USD | $1.1184 | −0.62% | ECB / thị trường liên ngân hàng | |||
| JPUSD/JPY | 158.21JPY | −0.05% | Thị trường liên ngân hàng | |||
| CNUSD/CNY | 6.6931CNY | −0.17% | PBOC / CFETS |
| Tên | Giá trị | Thay đổi | % | Xu hướng | Nguồn | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNVàng miếng SJC (bán ra) | 143.0triệu đồng/lượng | 0.00% | Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC) | |||
| VNVàng nhẫn trơn 999.9 (bán ra) | 142.5triệu đồng/lượng | — | PNJ | |||
| GLVàng thế giới (COMEX) | $4,141.70/oz | +0.02% | COMEX |
| Tên | Giá trị | Thay đổi | % | Xu hướng | Nguồn | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNXăng E10 RON 95-III (vùng 1) | 28,250đồng/lít | +3.94% | Petrolimex | |||
| VNXăng E5 RON 92-II (vùng 1) | 27,700đồng/lít | +4.29% | Petrolimex | |||
| VNDầu diesel DO 0,05S-II (vùng 1) | 29,120đồng/lít | −1.99% | Petrolimex | |||
| GLDầu thô WTI | $92.47/thùng | +4.75% | NYMEX | |||
| GLDầu Brent | $104.84/thùng | +4.63% | ICE |
| Tên | Giá trị | Thay đổi | % | Xu hướng | Nguồn | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GLBitcoin | $82,162 | −1.53% | CoinGecko | |||
| GLEthereum | $2,527.78 | −1.39% | CoinGecko | |||
| GLBNB | $758.69 | −1.06% | CoinGecko | |||
| GLSolana | $111.97 | −3.73% | CoinGecko |
| Tên | Giá trị | Thay đổi | % | Xu hướng | Nguồn | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNLãi suất tiết kiệm 12 tháng (trung bình) | 6.01% | — | Trung bình các ngân hàng (CafeF) | |||
| VNLãi suất tái cấp vốn | 4.50% | Không đổi | Ngân hàng Nhà nước (qua TradingView) | |||
| VNLãi suất liên ngân hàng qua đêm | 6.31% | −0.42 điểm | Ngân hàng Nhà nước (qua TradingView) | |||
| USLãi suất Fed (cận trên) | 4.00% | +0.25 điểm | Federal Reserve (qua TradingView) | |||
| JPLãi suất BOJ | 1.25% | +0.25 điểm | Bank of Japan (qua TradingView) | |||
| KRLãi suất BOK | 3.00% | +0.25 điểm | Bank of Korea (qua TradingView) | |||
| EULãi suất tiền gửi ECB | 2.50% | +0.25 điểm | ECB (qua TradingView) |
| Tên | Giá trị | Thay đổi | % | Xu hướng | Nguồn | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNLợi suất TPCP Việt Nam 10 năm | 4.559% | −0.024 điểm | HNX (qua TradingView) | |||
| USLợi suất TPCP Mỹ 10 năm | 5.314% | +0.028 điểm | U.S. Treasury (qua TradingView) |
| Tên | Giá trị | Thay đổi | % | Xu hướng | Nguồn | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNCPI Việt Nam (so với cùng kỳ) | 5.08% | +0.19 điểm | Cục Thống kê (qua TradingView) | |||
| VNLạm phát cơ bản (so với cùng kỳ) | 4.45% | −0.10 điểm | Cục Thống kê (qua TradingView) | |||
| VNTăng trưởng GDP Việt Nam (so với cùng kỳ) | 9.95% | +1.14 điểm | Cục Thống kê (qua TradingView) | |||
| VNKim ngạch xuất nhập khẩu (tháng) | 117.7tỷ USD | +7.27% | Cục Thống kê (qua TradingView) | |||
| VNCán cân thương mại (tháng) | 1.27tỷ USD | +2.40 tỷ USD | Cục Thống kê (qua TradingView) | |||
| VNVốn FDI giải ngân (lũy kế năm) | 21.1tỷ USD | +21.79% | Cục Thống kê (qua TradingView) | |||
| VNChỉ số sản xuất công nghiệp IIP (so với cùng kỳ) | 16.7% | +2.3 điểm | Cục Thống kê (qua TradingView) | |||
| USCPI Mỹ (so với cùng kỳ) | 3.4% | Không đổi | BLS (qua TradingView) | |||
| USTỷ lệ thất nghiệp Mỹ | 4.2% | +0.1 điểm | BLS (qua TradingView) | |||
| CNTăng trưởng GDP Trung Quốc | 4.3% | −0.7 điểm | NBS China (qua TradingView) | |||
| EULạm phát khu vực Eurozone | 3.8% | +0.6 điểm | Eurostat (qua TradingView) |