Bảng giá tổng hợp. Mỗi dòng ghi rõ nguồn và thời điểm cập nhật dữ liệu.
| Tên | Giá trị | Thay đổi | % | Xu hướng | Nguồn | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNLãi suất tiết kiệm 12 tháng (trung bình) | 6.01% | — | Trung bình các ngân hàng (CafeF) | |||
| VNLãi suất tái cấp vốn | 4.50% | Không đổi | Ngân hàng Nhà nước (qua TradingView) | |||
| VNLãi suất liên ngân hàng qua đêm | 6.31% | −0.42 điểm | Ngân hàng Nhà nước (qua TradingView) | |||
| USLãi suất Fed (cận trên) | 4.00% | +0.25 điểm | Federal Reserve (qua TradingView) | |||
| JPLãi suất BOJ | 1.25% | +0.25 điểm | Bank of Japan (qua TradingView) | |||
| KRLãi suất BOK | 3.00% | +0.25 điểm | Bank of Korea (qua TradingView) | |||
| EULãi suất tiền gửi ECB | 2.50% | +0.25 điểm | ECB (qua TradingView) |