Bảng giá tổng hợp. Mỗi dòng ghi rõ nguồn và thời điểm cập nhật dữ liệu.
| Tên | Giá trị | Thay đổi | % | Xu hướng | Nguồn | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNCPI Việt Nam (so với cùng kỳ) | 5.08% | +0.19 điểm | Cục Thống kê (qua TradingView) | |||
| VNLạm phát cơ bản (so với cùng kỳ) | 4.45% | −0.10 điểm |
| Cục Thống kê (qua TradingView) |
| VNTăng trưởng GDP Việt Nam (so với cùng kỳ) | 9.95% | +1.14 điểm | Cục Thống kê (qua TradingView) |
| VNKim ngạch xuất nhập khẩu (tháng) | 117.7tỷ USD | +7.27% | Cục Thống kê (qua TradingView) |
| VNCán cân thương mại (tháng) | 1.27tỷ USD | +2.40 tỷ USD | Cục Thống kê (qua TradingView) |
| VNVốn FDI giải ngân (lũy kế năm) | 21.1tỷ USD | +21.79% | Cục Thống kê (qua TradingView) |
| VNChỉ số sản xuất công nghiệp IIP (so với cùng kỳ) | 16.7% | +2.3 điểm | Cục Thống kê (qua TradingView) |
| USCPI Mỹ (so với cùng kỳ) | 3.4% | Không đổi | BLS (qua TradingView) |
| USTỷ lệ thất nghiệp Mỹ | 4.2% | +0.1 điểm | BLS (qua TradingView) |
| CNTăng trưởng GDP Trung Quốc | 4.3% | −0.7 điểm | NBS China (qua TradingView) |
| EULạm phát khu vực Eurozone | 3.8% | +0.6 điểm | Eurostat (qua TradingView) |